Bản dịch của từ Boundary trong tiếng Trung

Boundary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundary (Noun)

bˈaʊndɚi
bˈaʊndəɹi
01

A hit crossing the limits of the field scoring four or six runs.

在板球中,界限是指球员击球使球飞出场外,得四分或六分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A line which marks the limits of an area a dividing line.

边界

boundary
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ