Bản dịch của từ Boyfriend trong tiếng Trung

Boyfriend

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boyfriend (Noun)

bˈɔɪfɹɛnd
bˈɔɪfɹɛnd
01

Denoting an item of clothing for a woman or girl that is designed to be loosefitting or slightly oversized.

宽松的女性服装,似乎是从男友的衣柜借来的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A persons regular male companion with whom they have a romantic or sexual relationship.

男朋友

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh