ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bracelet
An ornamental band hoop or chain worn on the wrist or arm.
手链
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A piece of jewelry that is worn around the wrist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bracelet/