Bản dịch của từ Break trong tiếng Trung

Break

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break (Verb)

breɪk
breɪk
01

To interrupt, to interrupt.

打断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Break, violate, damage.

破坏,违反

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Break (Noun Uncountable)

breɪk
breɪk
01

Disruption, interruption.

中断,打断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Breakage, violation, damage.

破坏,违反

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ