Bản dịch của từ Disruption trong tiếng Trung

Disruption

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disruption (Noun Countable)

dɪsˈrʌp.ʃən
dɪsˈrʌp.ʃən
01

Break, interruption. discontinuity.

中断,打断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disruption (Noun)

dɪsɹˈʌpʃn̩
dɪsɹˈʌpʃn̩
01

A breaking or bursting apart; a breach.

破坏; 中断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An interruption to the regular flow or sequence of something.

中断,打断正常流程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A continuing act of disorder.

持续的混乱行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ