ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Breakfast
Breakfast.
早餐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A meal eaten in the morning, the first of the day.
早饭
Eat breakfast.
吃早餐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/breakfast/