Bản dịch của từ Broadcast trong tiếng Trung

Broadcast

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadcast (Adjective)

bɹˈɔdkˌæst
bɹˈɑdkˌæst
01

Relating to radio or television programmes.

与广播或电视节目相关的内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Broadcast (Noun)

bɹˈɔdkˌæst
bɹˈɑdkˌæst
01

A radio or television programme or transmission.

广播节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Broadcast (Adverb)

bɹˈɔdkˌæst
bɹˈɑdkˌæst
01

By scattering.

散播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Broadcast (Verb)

bɹˈɔdkˌæst
bɹˈɑdkˌæst
01

Transmit a programme or some information by radio or television.

通过广播或电视传送信息或节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Scatter seeds by hand or machine rather than placing in drills or rows.

手工或机器撒种,不按行列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ