Bản dịch của từ Scatter trong tiếng Trung
Scatter
NounVerb

Scatter (Noun)
skˈæɾɚ
skˈæɾəɹ
01
The scattering of light other electromagnetic radiation or particles.
散射光或粒子向多方向分散的现象
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scatter (Verb)
skˈæɾɚ
skˈæɾəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Deflect or diffuse electromagnetic radiation or particles.
偏转或散射电磁辐射或粒子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

