Bản dịch của từ Brow trong tiếng Trung

Brow

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brow (Noun)

bɹˈaʊ
bɹˈaʊ
01

The summit of a hill or pass.

山顶或山口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A gangway from a ship to the shore.

船舶与岸之间的通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person's forehead.

额头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh