Bản dịch của từ Brown trong tiếng Trung
Brown
AdjectiveNounVerb

Brown (Adjective)
braʊn
braʊn
01
Brown.
棕色
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dark-skinned or suntanned.
深色皮肤或晒黑的皮肤
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brown (Noun)
bɹˈaʊn
bɹˈaʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A brown thing, in particular the brown ball in snooker.
棕色的物体,尤其是台球中的棕色球。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
