ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Budget
Budget.
预算
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To plan the use of money for a particular purpose in the future.
为特定目的规划资金使用。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/budget/