Bản dịch của từ Bunch trong tiếng Trung

Bunch

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunch (Noun)

bˈʌntʃ
ˈbəntʃ
01

A number of things of the same type tied together or in a grouped form

束 - 一群或许多相同物品捆在一起或成组的集合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cluster of fruit or flowers

串 - 一簇果实或花朵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large quantity or collection

束 - 一大批或大量聚集在一起的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa