Bản dịch của từ Caesar trong tiếng Trung

Caesar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caesar (Noun)

sˈizɚ
sˈizəɹ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Any agaric mushroom of the genus Amanita section Amanita sect Caesareae.

一种红色或橙色的可食用蘑菇,属于毒蝇伞属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Alternative form of Caesar.

凯撒的另一种形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh