Bản dịch của từ Dictator trong tiếng Trung

Dictator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dictator (Noun)

dˈɪkteɪtɐ
ˈdɪkˌteɪtɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A ruler with total power over a country typically one who has obtained power by force

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa