Bản dịch của từ Calculator trong tiếng Trung

Calculator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculator (Noun)

kˈælkjəlˌeiɾɚ
kˈælkjəlˌeiɾəɹ
01

Something used for making mathematical calculations in particular a small electronic device with a keyboard and a visual display.

计算器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ