Bản dịch của từ Camp trong tiếng Trung

Camp

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camp (Noun)

kˈæmp
kˈæmp
01

(informal) A summer camp.

夏令营

Ví dụ
02

(uncommon) Campus.

校园

camp meaning
Ví dụ
03

(obsolete) Conflict; battle.

冲突;战斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Camp (Verb)

kˈæmp
kˈæmp
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive, video games) To stay beside (something) to gain an advantage.

在某物旁边停留以获取优势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To live in a tent or similar temporary accommodation.

在帐篷或临时住所中生活。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ