Bản dịch của từ Cancellation trong tiếng Trung

Cancellation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancellation (Noun)

kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˌkænsəˈɫeɪʃən
01

The act of canceling something the state of being canceled

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The nonoccurrence of an event that was scheduled to happen

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa