Bản dịch của từ Capable trong tiếng Trung

Capable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capable (Adjective)

ˈkeɪ.pə.bəl
ˈkeɪ.pə.bəl
01

Can, capable, capable.

有能力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.

有能力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Able to achieve efficiently whatever one has to do; competent.

能够高效完成工作;有能力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ