Bản dịch của từ Cape trong tiếng Trung

Cape

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cape (Noun)

kˈeip
kˈeip
01

A sleeveless cloak, typically a short one.

无袖斗篷,通常较短。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The pelt from the head and neck of an animal, for preparation as a hunting trophy.

猎物的头颈皮毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cape (Verb)

kˈeip
kˈeip
01

(in bullfighting) taunt (the bull) by flourishing a cape.

在斗牛中,用斗篷挑衅公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Skin the head and neck of (an animal) to prepare a hunting trophy.

剥去动物的头颈皮肤以制作猎物战利品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh