Bản dịch của từ Cataloging trong tiếng Trung
Cataloging
VerbNoun

Cataloging (Verb)
kˈætəlɑgɪŋ
kˈætəlɑgɪŋ
Cataloging (Noun)
ˈkæ.təˌlɑ.dʒɪŋ
ˈkæ.təˌlɑ.dʒɪŋ
01
The action or process of making a systematic list of items.
系统列出项目的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
