Bản dịch của từ Cauterization trong tiếng Trung
Cauterization
Noun

Cauterization (Noun)
ˌkɑ.tɚ.əˈzeɪ.ʃən
ˌkɑ.tɚ.əˈzeɪ.ʃən
01
The act of searing some morbid part by the application of a cautery or caustic also the effect of such application.
用热或化学药物烧灼病变组织的过程或结果。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
