Bản dịch của từ Cave trong tiếng Trung

Cave

InterjectionNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cave (Interjection)

kˈeiv
kˈeiv
01

(among children) look out!

小心!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cave (Noun)

kˈeiv
kˈeiv
01

A natural underground chamber in a hillside or cliff.

自然的地下室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cave (Verb)

kˈeiv
kˈeiv
01

Explore caves as a sport.

作为一种运动探索洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Capitulate or submit under pressure; cave in.

屈服或妥协

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ