Bản dịch của từ Explore trong tiếng Trung

Explore

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore (Verb)

ɪkˈsplɔːr
ɪkˈsplɔːr
01

Explore, explore, explore.

探索

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Travel through (an unfamiliar area) in order to learn about it.

探索未知的地方以了解更多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Inquire into or discuss (a subject) in detail.

详细研究或讨论某个主题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Examine by touch.

通过触摸检查。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Surgically examine (a wound or part of the body) in detail.

详细检查(伤口或身体部位)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ