Bản dịch của từ Inquire trong tiếng Trung

Inquire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquire (Verb)

ˈɪnkwaɪə
ˈɪŋkwaɪɝ
01

To ask about something

询问 - 了解或打听某事宜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To investigate or look into something

查询 - 调查或探究某事;了解情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To seek information by questioning

询问 - 通过提问来获取信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa