Bản dịch của từ Celebrate trong tiếng Trung
Celebrate
Verb

Celebrate (Verb)
sˈɛlɪbrˌeɪt
ˈsɛɫəˌbreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
To perform a religious ceremony especially in honor of a particular event
举行宗教仪式 - 为纪念特定事件而进行宗教庆典
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
