Bản dịch của từ Chart trong tiếng Trung

Chart

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chart (Noun Countable)

tʃɑːt
tʃɑːrt
01

Graphs, charts.

图表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chart (Verb)

tʃˈɑɹt
tʃˈɑɹt
01

Make a map of (an area)

绘制地图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a record) sell enough copies to enter the music charts at a particular position.

(唱片)销售足够的副本,进入音乐排行榜的某一位置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chart (Noun)

tʃˈɑɹt
tʃˈɑɹt
01

A sheet of information in the form of a table, graph, or diagram.

信息表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ