Bản dịch của từ Chi trong tiếng Trung

Chi

Noun CountableNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi (Noun Countable)

cˈiː
ˈtʃi
01

The twentysecond letter of the Greek alphabet χ Χ

希腊字母表的第二十二个字母(χ、Χ)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chi (Noun Uncountable)

cˈiː
ˈtʃi
01

Vital energy believed in traditional Chinese medicine and philosophy to flow through the body

气:中医和中国传统哲学中认为在人体内运行的生命能量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa