Bản dịch của từ Chivalry trong tiếng Trung

Chivalry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chivalry (Noun)

ʃˈɪvl̩ɹi
ʃˈɪvl̩ɹi
01

Knights noblemen and horsemen collectively.

骑士精神

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The medieval knightly system with its religious moral and social code.

中世纪骑士道的道德与社会规范

chivalry là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ