ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chute
A sloping channel or slide for conveying things to a lower level.
倾斜的通道或滑道
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A parachute.
降落伞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A narrow metal enclosure for holding or restraining livestock, in which an animal may be vaccinated, branded, etc.
用于限制和控制牲畜的金属狭槽。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/chute/