Bản dịch của từ Chute trong tiếng Trung

Chute

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chute (Noun)

ʃˈut
ʃˈut
01

A sloping channel or slide for conveying things to a lower level.

倾斜的通道或滑道

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A parachute.

降落伞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A narrow metal enclosure for holding or restraining livestock, in which an animal may be vaccinated, branded, etc.

用于限制和控制牲畜的金属狭槽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh