Bản dịch của từ Clap trong tiếng Trung

Clap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clap (Noun)

klˈæp
klˈæp
01

A venereal disease, especially gonorrhoea.

性病,尤其是淋病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An explosive sound, especially of thunder.

轰鸣声,特别是雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of striking together the palms of the hands.

拍手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Clap (Verb)

klˈæp
klˈæp
01

Slap (someone) encouragingly on the back or shoulder.

轻拍背部以示鼓励

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strike the palms of (one's hands) together repeatedly, typically in order to applaud someone or something.

拍手以表示赞赏或欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ