Bản dịch của từ Cleaning trong tiếng Trung

Cleaning

Noun UncountableNoun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleaning (Noun Uncountable)

klˈiːnɪŋ
ˈkɫinɪŋ
01

The work or process of making something clean

清洁;打扫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cleaning (Noun Countable)

klˈiːnɪŋ
ˈkɫinɪŋ
01

An occasion when a place or thing is cleaned

清扫;大扫除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cleaning (Adjective)

klˈiːnɪŋ
ˈkɫinɪŋ
01

Used for making something clean

清洁用的;清洗用的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ