ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cleaning
The work or process of making something clean
清洁;打扫
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An occasion when a place or thing is cleaned
清扫;大扫除
Used for making something clean
清洁用的;清洗用的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cleaning/