Bản dịch của từ Cleric trong tiếng Trung

Cleric

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleric (Noun)

klˈɛrɪk
ˈkɫɛrɪk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A religious leader or clergyman

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person with religious duties and responsibilities in a church or temple

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa