Bản dịch của từ Climactic trong tiếng Trung

Climactic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climactic (Adjective)

klaɪmˈæktɪk
klaɪmˈæktɪk
01

Acting as a culmination or resolution to a series of events forming an exciting climax.

高潮的,形成一系列事件的顶点或解决。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ