Bản dịch của từ Climax trong tiếng Trung

Climax

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climax (Noun)

klˈaɪmæks
klˈaɪmæks
01

The most intense exciting or important point of something the culmination.

高潮,最重要的时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Climax (Verb)

klˈaɪmæks
klˈaɪmæks
01

Culminate in an exciting or impressive event reach a climax.

达到高潮的激动事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ