Bản dịch của từ Cobb trong tiếng Trung

Cobb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobb (Noun)

kˈɑb
kˈɑb
01

A sea-cob or gull.

海鸥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A pier made from cobblestones.

用鹅卵石铺成的码头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A building material consisting of clay, sand, straw, water, and earth, similar to adobe. Also called cob, rammed earth or pisé.

一种由粘土、沙子、稻草、水和土壤制成的建筑材料,类似于土坯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh