Bản dịch của từ Straw trong tiếng Trung

Straw

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straw (Noun)

stɹˈɔ
stɹɑ
01

A thin hollow tube of paper or plastic for sucking drink from a glass or bottle.

吸管,薄而空的管子,用于喝饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dried stalks of grain, used especially as fodder or as material for thatching, packing, or weaving.

干草,谷物的干茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ