Bản dịch của từ Packing trong tiếng Trung

Packing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing (Verb)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Present participle and gerund of pack.

正在装箱或打包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Packing (Noun)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

The action of the verb.

装箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Clipping of meatpacking.

肉类加工与包装

packing
Ví dụ

Packing (Adjective)

pˈækɪŋ
pˈækɪŋ
01

Slang Having a large penis.

有大阴茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ