Bản dịch của từ Cock trong tiếng Trung

Cock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cock (Noun)

kˈɑk
kˈɑk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A mans penis.

男性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A firing lever in a gun which can be raised to be released by the trigger.

枪的扳机杠杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A small pile of hay straw or other material with vertical sides and a rounded top.

小堆草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A stopcock.

阀门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cock (Verb)

kˈɑk
kˈɑk
01

Ruin something as a result of incompetence or inefficiency.

因无能或效率低下而破坏某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Raise the cock of a gun in order to make it ready for firing.

拉动枪的扳机使其准备开火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pile hay or other material into cocks.

把干草或其他材料堆成小堆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ