ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commerce
The activity of buying and selling, especially on a large scale.
大宗买卖活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Social dealings between people.
人与人之间的社会交易
Sexual intercourse.
性行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/commerce/