Bản dịch của từ Commerce trong tiếng Trung

Commerce

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commerce (Noun)

kˈɑməɹs
kˈɑmɚs
01

The activity of buying and selling, especially on a large scale.

大宗买卖活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Social dealings between people.

人与人之间的社会交易

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ