Bản dịch của từ Competition trong tiếng Trung

Competition

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competition (Noun Countable)

ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən
ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən
01

Contest, competition.

竞赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Competition (Noun)

kˌɑmpətˈɪʃn̩
kˌɑmpɪtˈɪʃn̩
01

The activity or condition of striving to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.

竞争是通过击败他人或证明自己优越来赢得某物的活动或状态。

competition là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ