Bản dịch của từ Complimentary trong tiếng Trung

Complimentary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complimentary (Adjective)

kˌɑmpləmˈɛntɚi
kˌɑmpləmˈɛntəɹi
01

Given or supplied free of charge.

免费提供的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Expressing a compliment; praising or approving.

表示赞美的;称赞或认可的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ