ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Complimentary
Expressing a compliment; praising or approving.
表示赞美的;称赞或认可的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Given or supplied free of charge.
免费提供的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/complimentary/