Bản dịch của từ Concoct trong tiếng Trung

Concoct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concoct (Verb)

kˈɒnkɒkt
ˈkɑnˈkɑkt
01

To devise or fabricate something typically a story or plan

设计或编造某物,通常指故事或计划。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To create or invent something by contriving

通过刻意设计来创造或发明某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To prepare a drink or dish by combining various ingredients

通过组合多种食材来制作饮品或菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa