Bản dịch của từ Concord trong tiếng Trung
Concord
Noun

Concord (Noun)
kˈɑnkˌɔɹd
kˈɑnkɑɹd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A chord that is pleasing or satisfactory in itself.
和谐的和弦
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A town in north-eastern Massachusetts; population 17,450 (est. 2008). Battles there and at Lexington in April 1775 marked the start of the War of American Independence.
马萨诸塞州的一个镇,标志着美国独立战争的开始。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
