Bản dịch của từ Confession trong tiếng Trung

Confession

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confession (Noun)

kn̩fˈɛʃn̩
kn̩fˈɛʃn̩
01

A statement setting out essential religious doctrine.

宗教信条的陈述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A formal statement admitting that one is guilty of a crime.

正式承认犯罪的声明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ