Bản dịch của từ Confidence trong tiếng Trung

Confidence

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidence (Noun Uncountable)

ˈkɒn.fɪ.dəns
ˈkɑːn.fə.dəns
01

Confidence, trust.

信心,信任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Confidence (Noun)

kˈɑnfədn̩s
kˈɑnfɪdn̩s
01

The telling of private matters or secrets with mutual trust.

相互信任的私密交流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The feeling or belief that one can have faith in or rely on someone or something.

信任的感觉或信念

confidence là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ