Bản dịch của từ Confidential trong tiếng Trung

Confidential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidential (Adjective)

kˌɑnfədˈɛnʃl̩
kˌɑnfədˈɛntʃl̩
01

Intended to be kept secret.

秘密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ