Bản dịch của từ Confirming trong tiếng Trung

Confirming

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirming (Verb)

knfˈɝmɪŋ
knfˈɝmɪŋ
01

State with assurance that a fact or situation is true.

确认某个事实或情况为真。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confirming (Adjective)

knfˈɝmɪŋ
knfˈɝmɪŋ
01

Corroborated affirmative.

确认的肯定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confirming (Noun)

knfˈɝmɪŋ
knfˈɝmɪŋ
01

The action of confirming something.

确认某事的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ